Danh mục sản phẩm
Thiết bị kiểm tra không phá hủy (NDT) Bộ quét siêu âm công nghiệp Nội soi công nghiệp (RVI) Đo chiều dầy lớp phủ (CTM) Kiểm tra độ bám dính lớp phủ Thiết bị đo độ cứng Phân tích thành phần hợp kim Súng bắn nhiệt Thước đo mối hàn Gương soi kiểm tra
Hiển thị

Bộ quét thủ công

0

Bộ quét siêu âm ROTIX biên độ nhỏ

Dải ống: 1.5-38 in; 02 đầu dò PAUT, biên dạng thấp, xích bánh đơn. NSX: Jireh/Canada; X. xứ: Canada

0

Bộ quét ống nhỏ CIRC-IT 01 đầu dò

Dải đường kính ống 0.5 - 4 in NPS, 01 đầu dò kiểu biên dạng thấp NSX: Jireh/Canada; X. xứ: Canada

0

Bộ quét b.xe từ MICROBE 1 đầu dò PAUT

Dải đường kính vòng ống: 1.5 in tới phẳng; dọc ống 3 in tới phẳng; Gắn 01 đầu dò PAUT. NSX: Jireh/Canada; X. xứ: Canada

0

Bộ quét ống nhỏ CIRC-IT 02 đầu dò

Dải đường kính ống 0.5 - 4 in NPS, 02 đầu dò kiểu biên dạng thấp NSX: Jireh/Canada; X. xứ: Canada

0

Bộ quét ROTIX Có tay cầm 02 đầu dò

Dải ống: 4 -38 in; 02 đầu dò PAUT, biên dạng thấp, xích bánh đơn. Có tay cầm. NSX: Jireh/Canada; X. xứ: Canada

0

Bộ quét siêu âm ROTIX ống vòi

Dải ống: 3 -24 in; 01 đầu dò PAUT, biên dạng thấp, xích bánh đơn. Quét ống vòi. NSX: Jireh/Canada; X. xứ: Canada

0

Bộ quét ROTIX có tay cầm 04 đầu dò

Dải ống: 4 -38 in; 04 đầu dò PAUT, biên dạng thấp, xích bánh đơn. Có tay cầm. NSX: Jireh/Canada; X. xứ: Canada

0

Bộ quét b.xe từ MICROBE 2 đầu dò PAUT

Dải đường kính vòng ống: 1.5 in tới phẳng; dọc ống 3 in tới phẳng; Gắn 02 đầu dò PAUT. NSX: Jireh/Canada; X. xứ: Canada

0

Bộ quét ROTIX có định vị trí 04 đầu dò

Dải ống: 1.5 -38 in; 04 đầu dò PAUT, biên dạng thấp, xích bánh đơn. Thay đổi được biên độ đầu dò. NSX: Jireh/Canada; X. xứ: Canada

0

B.quét b.xe từ MICROBE 2 đầu dò TOFD

Dải đường kính vòng ống: 1.5 in tới phẳng; dọc ống 3 in tới phẳng; Gắn 02 đầu dò PAUT. NSX: Jireh/Canada; X. xứ: Canada

0

Bộ quét bánh xe từ MICROBE 4 đầu dò

Dải đường kính vòng ống (gắn 4 đầu dò): 3.5 in tới phẳng; (gắn 2 đầu dò): 1.5 in tới phẳng; dọc ống: 3.0 in tới phẳng; NSX: Jireh/Canada; X. xứ: Canada

0

Bộ quét đai xích ROTIX quét ăn mòn

Dải ống 4 - 38 in. 01 đầu dò. Sử dụng mã hóa vị trí theo trục chỉ số. NSX: Jireh/Canada. X. xứ: Canada

0

Bộ quét ROTIX tối ưu quét phạm vi hẹp

Dải ống: 4 -38 in; 02 đầu dò PAUT, Tối ưu để quét trong phạm vi hẹp. NSX: Jireh/Canada; X. xứ: Canada

0

Bộ quét dọc ống b.xe từ STIX 2 đầu dò PAUT

Dải đường kính vòng ống: 10 in tới thẳng; dọc ống: 6 in tới thẳng; gắn 02 đầu dò kiểu biên dạng thẳng. NSX: Jireh/Canada; X.xứ: Canada

0

Bộ quét đơn giản ODI 01 đầu dò

Dải ống đa dạng. 01 đầu dò. Sử dụng mã hóa vị trí theo trục chỉ số. NSX: Jireh/Canada. X. xứ: Canada

0

Bộ quét đơn giản ODI 02 đầu dò

Dải ống đa dạng. 02 đầu dò. Sử dụng mã hóa vị trí theo trục chỉ số. NSX: Jireh/Canada. X. xứ: Canada

0

Bộ quét bánh xe từ Stix 2 đầu dò PAUT

Dải đường quét vòng ống: 4 in tới phẳng; trong ống: 60 in tới phẳng; gắn 2 đầu dò PAUT. NSX: Jireh/Canada; S.xứ: Canada

0

Bộ quét bánh xe từ Stix 2 đầu dò TOFD

Dải đường kính vòng ống: 4 in tới thẳng; lòng ống: 60 in tới thẳng; gắn 02 đầu dò TOFD. NSX: Jireh/Canada; X.xứ: Canada